1. Diễn đàn ĐMC xin chào bạn, hãy đóng góp hết mình những gì bạn có, tham gia nhiệt tình các hoạt động diễn đàn, chúc bạn một ngày mới vui vẻ nhé!

Lời nói trực và gián tiếp

Thảo luận trong 'Tiếng Anh 12' bắt đầu bởi npc.yumi, 25/1/11.

  1. npc.yumi

    npc.yumi 3Đ Hội - Độc Điên Đảo

    Bài viết:
    3,843
    Đã được thích:
    198
    Điểm:
    $31,299
    Lời nói trực và gián tiếp
    (Dicrect and Indirect Speeches)

    1. Giới thiệu:
    Trong lời nói trực tiếp, chúng ta ghi lại chính xác những từ, ngữ của người nói dùng. Lời nói trực tiếp thường được thể hiện bởi: các dấu ngoặc kép " ".
    Ví dụ: 1- He said, “I learn English”.
    2- "I love you," she said.

    2. Những thay đổi trong lời nói Trực và Gián tiếp:
    2.1 Đổi thì của câu:
    Thì của các động từ trong lời nói gián tiếp thay đổi theo một nguyên tắc chung là lùi về quá khứ (các thì xuống cấp):

    Thì trong Lời nói trực tiếp Thì trong Lời nói gián tiếp
    - Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn
    - Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn
    - Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành
    - Hiện tại hoàn thành TD -> Quá khứ hoàn thành TD
    - Quá khứ đơn -> Quá khứ đơn hoac Quá khứ hoàn thành
    - Quá khứ hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành

    - Tương lai đơn -> Tương lai trong quá khứ
    - Tương lai TD -> Tương lai TD trong quá khứ
    - Is/am/are going to do -> Was/were going to do
    - Can/may/must do -> Could/might/had to do

    Hãy xem những ví dụ sau đây:

    He does -> He did
    He is doing -> He was doing
    He has done -> He had done
    He has been doing -> He had been doing
    He will do -> He would do
    He will be doing -> He would be doing
    He will have done -> He would have done
    He may do -> He might do
    He may be doing -> He might be doing
    He can do -> He could do
    He can have done -> He could have done
    He must do/have to do -> He had to do


    2.2 Các thay đổi khác:
    a. Thay đổi Đại từ
    Các đại từ nhân xưng và đại sở hữu khi chuyển từ lời nóitr ực tiếp sang lời nói gián tiếp thay đổi như bảng sau:

    TRỰC TIẾP GIÁN TIẾP

    Đại từ
    nhân xưng

    Chủ ngữ
    I he, she
    we they
    you they

    Tân ngữ
    me him, her
    us them
    you them


    Đại từ
    sở hữu

    mine his, her
    ours theirs
    yours theirs
    Tính từ
    sở hữu
    my his, her
    our their
    your their

    Ngoài quy tắc chung về các thay đổi ở đại từ được nêu trên đây, người học cần chú ý đến các thay đổi khác liên quan đến vị trí tương đối của người đóng vai trò thuật lại trong các ví dụ sau đây:

    Ví dụ: Jane, "Tom, you should listen to me."
    + Jane tự thuật lại lời của mình:
    I told Tom that he should listen to me.

    + Người khác thuật lại lời nói của Jane
    Jane told Tom that he should listen to her

    + Người khác thuật lại cho Tom nghe:
    Jane told you that he should listen to her.

    + Tom thuật lại lời nói của Jane
    Jane told me that I should listen to her.


    b. Các thay đổi ở trạng từ không gian và thời gian:

    Trực tiếp Gián tiếp
    This -> That
    That -> That
    These -> Those
    Here -> There
    Now -> Then
    Today -> That day
    Ago -> Before
    Tomorrow -> The next day / the following day
    The day after tomorrow -> In two day’s time / two days after
    Yesterday -> The day before / the previous day
    The day before yesterday -> Two day before
    Next week -> The following week
    Last week -> The previous week / the week before
    Last year ->The previous year / the year before

    Ví dụ:
    Trực tiếp: "I saw the school-boy here in this room today."
    Gián tiếp: She said that she had seen the school-boy there in that room that day.

    Trực tiếp: "I will read these letters now."
    Gián tiếp: She said that she would read those letters then.

    Ngoài quy tắc chung trên dây, người học cần chớ rằng tình huống thật và thời gian khi hành động được thuật lại đóng vai trò rất quan trọng trong khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.

    3. Câu hỏi trong lời nói gián tiếp: Câu hỏi trong lời nói gián tiếp được chia làm loại:

    3.1. Câu hỏi bắt đầu với các trợ động từ: Ta thêm If/whether
    Ví dụ:
    Trực tiếp: "Does John understand music?" he asked.
    Gián tiếp: He asked if/whether John understood music.

    3.2. Câu hỏi bắt đầu who, whom, what, which, where, when, why, how: Các từ để hỏi trên sẽ được giữ nguyên trong câu gián tiếp:
    Trực tiếp: "What is your name?" he asked.
    Gián tiếp: He asked me what my name was.

    3.3. Các dạng đặc biệt của câu hỏi trong lời nói gián tiếp
    a. Shall/ would dùng để diễn t ả đề nghi, lời mời:
    Ví dụ:
    Trực tiếp: "Shall I bring you some tea?" he asked.
    Gián tiếp: He offered to bring me some tea.

    Trực tiếp: "Shall we meet at the theatre?" he asked.
    Gián tiếp: He suggested meeting at the theatre.

    b. Will/would dùng để diễn tả sự yêu cầu:
    Ví dụ:
    Trực tiếp: Will you help me, please?
    Gián tiếp: He asked me to help him.

    Trực tiếp: Will you lend me your dictionary?
    Gián tiếp: He asked me to lend him my dictionary.

    c. Câu mệnh lệnh và câu yêu cầu trong lời nói gián tiếp.
    Ví dụ:
    Trực tiếp: Go away!
    Gián tiếp: He told me/the boys to go away.

    Trực tiếp: Listen to me, please.
    Gián tiếp: He asked me to listen to him.

    d. Câu cảm thán trong lời nói gián tiếp.
    Ví dụ:
    Trực tiếp: What a lovely dress!
    Tuỳ theo xúc cảm và hình thức diễn đạt, chúng ta có thể dùng nhiều hình thức khác nhau như sau:
    Gián tiếp: She exclaimed that the dress was lovely.
    She exclaimed that the dress was a lovely once.
    She exclaimed with admiration at the sight of the dress.

    e. Các hình thức hỗn hợp trong lời nói gián tiếp.
    Lời nói trực tiếp có thể bao gồm nhiều hình thức hỗn hợp: câu khẳng định, câu hỏi, câu mệnh lệnh, câu cảm thán:
    Ví dụ:
    Trực tiếp: She said, "can you play the piano?” and I said”no”
    Gián tiếp: She asked me if could play the piano and I said that I could not
    data-ad-format="auto">

Chia sẻ trang này